thực phẩm

Học thuật
Thân thiện
thực phẩm

Mẹ mua nhiều loại thực phẩm tươi ở chợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thức ăn nói chung: "Thực phẩm" từ dùng để chỉ tất cả các loại đồ ăn, thức uống con người động vật tiêu thụ để duy trì sự sống cung cấp năng lượng.
    • Thức ăn ăn kèm với lương thực: "Thực phẩm" còn được hiểu cụ thể hơn các loại thức ăn như thịt, , trứng, rau củ quả..., thường được dùng kèm với các loại lương thực cơ bản như gạo, , ngô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cửa hàng này chuyên bán các loại thực phẩm tươi sống.
    • An toàn vệ sinh thực phẩm vấn đề được xã hội rất quan tâm.
    • Bữa ăn cần đầy đủ thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thực phẩm chức năng": Loại thực phẩm không chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản còn tác dụng hỗ trợ chức năng của cơ thể, ngăn ngừa hoặc giảm thiểu nguy cơ bệnh tật.

    • Nhiều người cao tuổi sử dụng thực phẩm chức năng để bổ sung canxi.
  • "Thực phẩm sạch" / "Thực phẩm an toàn": Thực phẩm được sản xuất, chế biến bảo quản đảm bảo các tiêu chuẩn về vệ sinh, không chứa các chất độc hại vượt ngưỡng cho phép.

    • Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng thực phẩm sạch nguồn gốc rõ ràng.
Biến thể từ gần giống
  • Lương thực (danh từ): Chỉ các loại thức ăn chính, cung cấp phần lớn năng lượng như gạo, ngô, khoai, sắn... ( dụ: )
  • Thức ăn (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại đồ ăn. ( dụ: Thức ăn cho chó mèo cũng cần đảm bảo chất lượng.)
  • Đồ ăn (danh từ): Từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày, nghĩa tương tự "thức ăn". ( dụ: )
Từ đồng nghĩa
  • Đồ ăn: Chỉ chung các loại vật phẩm dùng để ăn.
  • Thức ăn: Vật chất dùng để nuôi sống cơ thể.
  • Món ăn: Thức ăn đã được chế biến thành một món cụ thể.
Các cụm từ liên quan
  • Chế biến thực phẩm: Công việc làm biến đổi thực phẩm tươi sống thành các sản phẩm ăn được hoặc bảo quản được lâu hơn.

    • Nhà máy này chuyên về chế biến thực phẩm đông lạnh.
  • Bảo quản thực phẩm: Giữ gìn thực phẩm để không bị hư hỏng, ôi thiu.

    • Tủ lạnh giúp bảo quản thực phẩm được tươi lâu hơn.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thực phẩm". Các thành ngữ thường sử dụng từ "ăn", "cơm", "gạo" liên quan đến việc ăn uống.)

thực phẩm

Mẹ mua nhiều loại thực phẩm tươi ở chợ.

  1. d. 1. Thức ăn nói chung. 2. Thức ăn như thịt, , trứng, rau... ăn kèm với những thức cơ bản lương thực (gạo, ...).